platymiscium pinnatum

platymiscium pinnatum

A gardener carefully tends to a platymiscium pinnatum in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Platymiscium pinnatum một loài cây bụi lớn, mọc thẳng, nguồn gốc từ Colombia. Đặc điểm nhận dạng của bao gồm: - kép lông chim lẻ (odd-pinnate leaves): một lá chétđầu mút các lá chét khác mọc đối xứng hai bên cuống chính, tổng số lá chét số lẻ. - Lá chét lớn (large leaflets): Các lá chét của cây này kích thước lớn. - Cụm hoa chùmnách lá (axillary racemes): Hoa mọc thành chùm dàivị trí nách lá (nơi cuống gắn vào thân cây). - Hoa thơm màu vàng (fragrant yellow flowers): Hoa của cây màu vàng tỏa hương thơm.

dụ sử dụng
  • một loài cây bụi đặc hữu của Colombia, thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực thực vật học: Tên khoa học được dùng để phân loại nghiên cứu đặc điểm sinh học của loài cây này.
    • Các nhà thực vật học đã mô tả chi tiết cấu trúc kép lông chim lẻ của Platymiscium pinnatum.
Biến thể từ gần giống
  • Platymiscium (danh từ): Chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây gỗ hoặc cây bụi hoa.
  • Pinnatum (tính từ): Trong tiếng Latin, "pinnatum" có nghĩa " lông chim" hoặc "hình lông chim", thường dùng để chỉ cấu trúc .
Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi Colombia: Tên gọi thông thường không chính thức để chỉ loài cây này.
  • Cây hoa vàng thơm: Mô tả dựa trên đặc điểm hoa của .
Các cụm từ liên quan
  • Odd-pinnate leaves (cụm danh từ): kép lông chim lẻ, một thuật ngữ thực vật học chỉ loại kép số lá chét lẻ.
  • Axillary racemes (cụm danh từ): Cụm hoa chùmnách lá.
Thành ngữ liên quan

(Do đây tên khoa học của một loài thực vật, không thành ngữ liên quan trong tiếng Anh hay tiếng Việt.)